Thư biết gì về paraben?
Nhân dịp Cục Quản lý Dược (Bộ Y Tế) vừa ra quyết định ngừng lưu hành các loại mỹ phẩm có chứa 5 loại paraben, mình có một bài viết trên tạp chí Đẹp online, về những gì mình biết về paraben. Link bài viết ở đây.
1. Vì sao mỹ phẩm cần chất bảo quản
Chất bảo quản là một
nhóm thành phần thiết yếu trong mỹ phẩm. Bất cứ sản phẩm chăm sóc da hay trang
điểm nào có nước hoặc có khả năng tiếp xúc với nước cũng cần có các chất bảo
quản ở trong đó.
Khác với thực phẩm đóng hộp – khi đã khui hộp ra là sẽ dùng hết
ngay, mỹ phẩm đã mở ra thì phải dùng trong nhiều tháng. Có
chứa nước và tiếp xúc với không khí trong một thời gian dài như vậy, mỹ phẩm là
một môi trường thuận lợi cho các loại vi khuẩn và nấm men phát triển. Và vì
thế, mỹ phẩm phải có chất bảo quản.
2. Paraben – chất bảo quản được ưa dùng
nhất trong mỹ phẩm
Paraben là một nhóm chất
bảo quản được sử dụng nhiều nhất và lâu đời nhất trong lịch sử mỹ phẩm. Không
chỉ tồn tại trong mỹ phẩm, paraben còn xuất hiện trong nhiều loại thực phẩm,
thuốc, kem đánh răng và nước súc miệng. Có một thống kê cho rằng ít nhất 90%
các loại mỹ phẩm có chứa một hoặc nhiều loại paraben. Và có thể nói chưa có
loại chất bảo quản nào có một lịch sử sử dụng lâu năm và được ưu ái nghiên cứu
đi nghiên cứu lại như nhóm chất bảo quản này.
Sở dĩ paraben được sử
dụng rộng rãi như vậy vì chúng có giá tương đối thấp, hiệu quả cao và dễ sử
dụng hơn các loại chất bảo quản khác. Một hỗn hợp paraben có thể bảo vệ sản
phẩm khỏi đa dạng các loại vi sinh vật. Paraben còn có thể sử dụng trong khoảng
môi trường pH rộng từ 3 đến 8, có nghĩa là gần như có thể bao quát tất cả các
sản phẩm chăm sóc da trên thị trường. Paraben cũng có khả năng chịu nhiệt rất
tốt và tính ổn định cao. Trong khi đó, các loại chất bảo quản khác thì có giới
hạn về phạm vi vi sinh vật, môi trường pH, và tính ổn định kém hơn nhiều. Các
loại mỹ phẩm không chứa paraben thường có giá thành đắt và hạn sử dụng ngắn.
Nhóm chất bảo quản
paraben gồm có: methylparaben, ethylparaben, butylparaben, isobutylparaben,
propylparaben, isopropylparaben, phenylparaben, pentylparaben và benzylparaben.
- Những loại phổ biến
nhất trong mỹ phẩm là methylparaben, ethylparaben, propylparaben và
butylparaben.
- Những loại mới được Hội
đồng Mỹ phẩm ASEAN mới khuyến cáo ngưng sử dụng là isopropylparaben,
isobutylparaben, phenylparaben, benzylparaben và pentylparaben.
Như vậy có thể thấy
rằng, những loại paraben vừa được khuyến cáo ngưng sử dụng không phải là các
loại paraben phổ biến nhất trong mỹ phẩm.
3, Paraben có nguồn gốc tự nhiên
Đó là điều ít ai ngờ về
paraben.
Paraben được tạo nên từ một loại acid có tên là p-hydroxy-benzoic
acid lấy từ quả mâm xôi (raspberry) và mâm xôi đen (blackberry). Khái
niệm “nguồn gốc tự nhiên” sinh ra để chỉ đa số hóa chất, vì hầu hết (nếu không
muốn nói là toàn bộ) các loại hóa chất nói chung và trong mỹ phẩm nói riêng đều phải bắt nguồn từ thiên
nhiên.
Vì thế, nếu một hãng mỹ
phẩm nào đó vừa đưa ra khái niệm “nguồn gốc tự nhiên” vừa hô hào “không
paraben” trong cùng một sản phẩm, có thể nói là họ đang tự gây ra mâu thuẫn cho
sản phẩm của mình.
4. Paraben có lỗi không?
Chưa bao giờ có một tài liệu chứng minh được rằng các loại paraben
có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Các cuộc tranh cãi về paraben bắt đầu từ
một bài viết trong Tạp chí Sinh hóa steroid và Sinh học phân tử vào tháng 1 năm
2002. Bài viết này khẳng định trong các tế bào ung thư vú ở người có xuất hiện
paraben và các paraben này hoạt động tương tự hóc môn nữ estrogen ở tế bào ung
thư vú đó. Từ đó cho đến nay, rất nhiều nghiên cứu về paraben được tiến hành,
nhưng tựu chung lại, chúng vẫn không thể trả lời được rằng parben có gây ra ung
thư vú ở người hay không. Vì khi paraben có xuất hiện ở tế bào ung thư vú,
người ta lại chưa chứng minh được rằng paraben đó có tồn tại trong các tế bào
vú khỏe mạnh hay không, cũng không chứng minh được paraben đó là từ mỹ phẩm chứ
không phải từ thực phẩm, kem đánh răng, nước súc miệng hay là kết quả diễn biến
tự nhiên của các tế bào ung thư.
Thêm nữa, mặc dù paraben
có thể bắt chước hành vi của estrogen lên cơ thể, các nghiên cứu cũng cho thấy
hoạt động này của paraben yếu hơn rất nhiều so với estrogen tự nhiên. Ví dụ như
butylparaben chỉ bằng một phần mười nghìn (đến một phần trăm nghìn) so với
estradiol (một dạng estrogen) tìm thấy trong nguồn nước. Ngoài ra, có nhiều
nguyên liệu mỹ phẩm khác cũng có hành vi này, ví dụ như nhân sâm, dong quai,
đậu nành, ba lá đỏ.
Khi sản xuất mỹ phẩm,
paraben được sử dụng ở một tỉ lệ rất thấp. Vào năm 1984, tổ chức Cosmetic
Ingredient Review (Dịch nghĩa: Xem xét thành phần mỹ phẩm, có trụ sở tại
Washington DC, Mỹ) kết luận methylparaben, propylparaben và butylparaben có thể
dùng trong mỹ phẩm với tỉ lệ lên đến 25%. Hiện tại, các loại paraben khác nhau
dùng trong mỹ phẩm chỉ dừng ở tỉ lệ từ 0,01 đến 0,3%.
5. Kết luận
Cho đến nay, câu hỏi “Paraben trong mỹ phẩm có gây ra ung thư vú hay
không?” vẫn chưa có lời giải
đáp. Tất nhiên, để bảo đảm an toàn, hiện tại không nhiều sản phẩm lăn nách có
chứa paraben. Và các dòng mỹ phẩm “nói không với paraben” sinh ra để tạo
sự khác biệt so với 90% sản phẩm chứa paraben trên thị trường.
Quyết định ngừng lưu
hành các sản phẩm mỹ phẩm chứa 5 loại paraben của Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) là
một trong nhiều động thái của các nước ASEAN trong tiến trình xây dựng cộng
đồng chung. Dù rằng chưa thể khẳng định tác hại của paraben trong mỹ phẩm, đây
là một nỗ lực bảo vệ sức khỏe của người dân trong khu vực.



